Sự ra đời của Quyết định số 611 của Chính phủ, phê duyệt Đề án “Chuyển đổi số trong lĩnh vực văn hóa đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045”, là một bước đi chiến lược và kịp thời.
Quyết định này cụ thể hóa Nghị quyết số 80-NQ/TW của Bộ Chính trị về phát triển văn hóa, đồng thời khẳng định vị thế của công nghệ như một trụ cột thiết yếu định hình cách thức chúng ta sáng tạo, lưu giữ và lan tỏa các giá trị văn hóa dân tộc trong kỷ nguyên số. Đây là cơ hội vàng để “đánh thức nguồn lực văn hóa” tiềm ẩn, đưa văn hóa Việt Nam vươn xa trên trường quốc tế.

Mục tiêu và Tầm nhìn của chuyển đổi số trong lĩnh vực Văn hóa
Đề án chuyển đổi số trong lĩnh vực văn hóa hướng tới kiến tạo một hệ sinh thái văn hóa số quốc gia hiện đại, có khả năng kết nối mạnh mẽ và tạo ra giá trị gia tăng bền vững. Với những mục tiêu rõ ràng và tham vọng, Đề án không chỉ là kim chỉ nam cho hiện tại mà còn định hướng phát triển lâu dài cho văn hóa nước nhà.
Định hình hệ sinh thái Văn hóa Số Quốc gia
Đến năm 2030, Việt Nam đặt mục tiêu 100% các lĩnh vực văn hóa sẽ sở hữu nền tảng số dùng chung, tạo sự đồng bộ và liên thông dữ liệu. Toàn bộ dữ liệu di sản sẽ được chuẩn hóa theo khung tiêu chuẩn quốc gia và từng bước mở rộng khả năng chia sẻ, tăng cường sự tiếp cận cho công chúng. Đặc biệt, khoảng 80% di sản văn hóa số sẽ có mã định danh, giúp xác lập quyền sở hữu và kiểm soát việc khai thác, bảo vệ giá trị cốt lõi của di sản.
Cam kết bảo tồn di sản trong kỷ nguyên Số
Một trong những điểm nhấn quan trọng của Đề án là cam kết số hóa ít nhất 80% di sản văn hóa phi vật thể của đồng bào dân tộc thiểu số. Đây là một nỗ lực to lớn nhằm gìn giữ những giá trị văn hóa độc đáo đang đứng trước nguy cơ mai một, đồng thời khuyến khích các cộng đồng này tham gia sâu rộng hơn vào đời sống văn hóa số của quốc gia.
Cùng với đó, 100% cơ quan quản lý nhà nước về văn hóa sẽ kết nối và đồng bộ cơ sở dữ liệu chuyên ngành; 100% đơn vị quản lý nhà nước và đơn vị sự nghiệp công lập trong ngành văn hóa sẽ có kế hoạch và lộ trình chuyển đổi số phù hợp. Các hệ thống Thư viện quốc gia, Bảo tàng quốc gia về lịch sử và văn hóa, cùng các bảo tàng công lập khác sẽ tập trung hoàn thiện Thư viện số, Bảo tàng số. Tầm nhìn đến năm 2045 là phát triển hoàn thiện một hệ sinh thái văn hóa số toàn diện, thông minh và có tính tương tác cao.
Tư duy mới về Chuyển đổi Số trong lĩnh vực Văn hóa
Trước đây, khái niệm chuyển đổi số văn hóa thường được hiểu khá hẹp, chủ yếu là việc số hóa hiện vật, xây dựng cơ sở dữ liệu đơn thuần hoặc tổ chức các tour tham quan ảo. Tuy nhiên, Đề án đã mở rộng phạm vi, nhấn mạnh vào việc tái cấu trúc toàn bộ phương thức vận hành của lĩnh vực văn hóa trong môi trường số. Điều này đặt ra yêu cầu hiện đại hóa toàn diện hệ sinh thái văn hóa số quốc gia nhằm mục tiêu cao cả là bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa Việt Nam một cách bền vững.
Đề án đặc biệt chú trọng vai trò của dữ liệu văn hóa như một nguồn tài nguyên quý giá. Việc xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về văn hóa với khả năng kết nối, chia sẻ và khai thác hiệu quả được coi là nền tảng vững chắc để hình thành và phát triển các ngành công nghiệp sáng tạo. Điều này mở ra những hướng đi mới, biến văn hóa thành động lực tăng trưởng kinh tế.
Việc ban hành Đề án thể hiện sự nhất quán trong tư duy và đồng bộ trong việc triển khai các chủ trương, chính sách lớn của Đảng. Nghị quyết số 57-NQ/TW của Bộ Chính trị đã xác định khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là đột phá chiến lược; tạo dựng không gian mới, xung lực mới cho phát triển văn hóa.
Đề án là sự cụ thể hóa kịp thời, đưa những định hướng lớn này vào thực tiễn cuộc sống. PGS-TS Vũ Thị Phương Hậu, Viện trưởng Viện Văn hóa và Phát triển (Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh), nhận định đây là một bước chuyển quan trọng trong tư duy phát triển văn hóa ở Việt Nam, mở ra khả năng bảo tồn hiệu quả hơn và tạo điều kiện để di sản được tiếp cận, diễn giải theo những hình thức mới.

Thực trạng, Thách thức và Giải pháp phát triển Nguồn lực Văn hóa Số
Trong những năm gần đây, chuyển đổi số trong lĩnh vực văn hóa ở Việt Nam đã đạt được những kết quả ban đầu đáng khích lệ.
Tại Hà Nội, nhiều bảo tàng đã tích cực ứng dụng công nghệ trong trưng bày, triển khai thuyết minh tự động và xây dựng các tour tham quan ảo. Các di tích nổi tiếng như Văn Miếu-Quốc Tử Giám, Hoàng thành Thăng Long hay Di tích Nhà tù Hỏa Lò cũng đã phát triển các sản phẩm số, thu hút sự quan tâm lớn của công chúng, đặc biệt là giới trẻ.
Tuy nhiên, nhìn một cách toàn diện, quá trình này vẫn còn thiếu đồng bộ giữa các địa phương. Nhiều nơi vẫn chưa ý thức đầy đủ về sự cần thiết và cấp bách của chuyển đổi số, còn lúng túng trong việc lựa chọn công nghệ phù hợp, đối mặt với tình trạng thiếu hụt nguồn lực tài chính và nhân lực có khả năng kết nối giữa văn hóa và công nghệ. Không ít dự án vẫn dừng lại ở mức thử nghiệm, mang tính trình diễn và chưa thực sự tạo ra giá trị thiết thực cho cộng đồng hay thị trường.
Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực số về Văn hóa
Theo các chuyên gia, một trong những “nút thắt” lớn nhất hiện nay chính là nguồn nhân lực. Chuyển đổi số trong lĩnh vực văn hóa đòi hỏi một đội ngũ có chuyên môn vững vàng về văn hóa, đồng thời phải có năng lực công nghệ, khả năng làm việc với dữ liệu và các nền tảng số. Tuy nhiên, lực lượng này còn mỏng và chưa đồng đều. Việc Đề án đặt mục tiêu 100% cán bộ, công chức, viên chức, văn nghệ sĩ và sinh viên trong lĩnh vực văn hóa, nghệ thuật được trang bị kỹ năng số là một định hướng đúng đắn, nhưng để hiện thực hóa cần có lộ trình và giải pháp cụ thể, gắn liền với việc đổi mới chương trình đào tạo và cơ chế sử dụng nhân lực hiệu quả.
Cơ chế, chính sách cũng là một vấn đề được nhiều chuyên gia đặc biệt quan tâm. Chuyển đổi số không thể chỉ dựa vào nguồn lực nhà nước mà cần sự tham gia tích cực của khu vực tư nhân, các doanh nghiệp công nghệ và nội dung số. Tuy nhiên, hành lang pháp lý cho hợp tác công-tư trong lĩnh vực văn hóa hiện vẫn còn những khoảng trống, đặc biệt là trong các vấn đề liên quan đến khai thác dữ liệu, phân chia lợi ích và bảo vệ bản quyền.
Khẳng định Vị thế Văn hóa Việt Nam trong Không gian Số Toàn Cầu
PGS TS Vũ Thị Phương Hậu nhận định rằng việc chuyển đổi số trong lĩnh vực văn hóa gắn liền với kinh tế sáng tạo và công nghiệp số sẽ tạo ra động lực phát triển mới, giúp hiện đại hóa quản lý và phát huy “sức mạnh mềm” của Việt Nam trên không gian mạng. Đây không chỉ là công cụ gìn giữ giá trị dân tộc mà còn mở ra cơ hội sáng tạo cho mọi tầng lớp nhân dân, đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ và chung tay hành động của toàn xã hội để đạt được hiệu quả thực chất.
Không thể phủ nhận vai trò cực kỳ quan trọng của công nghệ trong quá trình chuyển đổi số. Tuy nhiên, con người, với tri thức sâu rộng, bản lĩnh kiên cường, ý thức sâu sắc về việc gìn giữ bản sắc và khả năng sáng tạo không ngừng nghỉ, mới chính là yếu tố quyết định sự thành công.
Khi hai yếu tố – công nghệ và con người – được kết hợp hài hòa, đồng bộ và phát huy tối đa tiềm năng, văn hóa Việt Nam chắc chắn sẽ được chắp thêm “đôi cánh” mạnh mẽ để lan tỏa rộng khắp, khẳng định vị thế độc đáo và giá trị bền vững trong không gian số toàn cầu.
